To enter: To enter: https://forms.gle/NHyAgzALg5LYc9p19

5th KHELO INDIA - LCA Chess Tournament C Section

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:20:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Michael Bornheim

Giải/ Nội dungPrestige, A, B, C, D, E, Blitz, Parents
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
13Mankena, Satvik RamRSA156920200
21Thakur, YuvRSA169120200
32Narula, AryashRSA16341,50100
48Mankala, Sriyan saiRSA010100
510Ramlall, SonalRSA010100
64Naidoo, YasthiRSA134210100
77Sangolkar, AadityaRSA91910000
86Mahale, Narayani GanapaRSA12050,50000
99Modiba, LethaboRSA000000
105John, DarioRSA124100000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)