To enter: To enter: https://forms.gle/NHyAgzALg5LYc9p195th KHELO INDIA - LCA Chess Tournament C Section Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:20:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Michael Bornheim
| Giải/ Nội dung | Prestige, A, B, C, D, E, Blitz, Parents |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | | Thakur Yuv | 1691 | RSA | 7w1 | 5b1 | 2w½ | 4b1 | 3b½ | 4 | 0 | 3 | 16 | 12,25 |
| 2 | | Mankena Satvik Ram | 1569 | RSA | 8w1 | 4b1 | 1b½ | 3w½ | 7b1 | 4 | 0 | 3 | 14 | 10,25 |
| 3 | | Narula Aryash | 1634 | RSA | 6b½ | 9w1 | 8b1 | 2b½ | 1w½ | 3,5 | 0 | 2 | 13 | 7,5 |
| 4 | | Ramlall Sonal | 0 | RSA | 10b+ | 2w0 | 6b1 | 1w0 | 9b1 | 3 | 0 | 3 | 14 | 6 |
| 5 | | Naidoo Yasthi | 1342 | RSA | 9b1 | 1w0 | 7b0 | 8w1 | -1 | 3 | 0 | 3 | 11 | 4,5 |
| 6 | | Sangolkar Aaditya | 919 | RSA | 3w½ | 7b½ | 4w0 | -1 | 8b1 | 3 | 0 | 2 | 12,5 | 6,5 |
| 7 | | Mahale Narayani Ganapa | 1205 | RSA | 1b0 | 6w½ | 5w1 | 9b1 | 2w0 | 2,5 | 0 | 2 | 15 | 5,5 |
| 8 | | Mankala Sriyan sai | 0 | RSA | 2b0 | -1 | 3w0 | 5b0 | 6w0 | 1 | 0 | 1 | 14,5 | 1 |
| 9 | | Modiba Lethabo | 0 | RSA | 5w0 | 3b0 | -1 | 7w0 | 4w0 | 1 | 0 | 1 | 13 | 1 |
| 10 | | John Dario | 1241 | RSA | 4w- | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|