Bye: 1 βαθμός & 3,5 πόντοι

Ο 3ος γύρος θα πραγματοποιηθεί το Σάββατο 17 Οκτωβρίου.

18o Ομαδικό Πρωτάθλημα Παίδων-Κορασίδων ΕΣΣΘ-Χ 2026

Cập nhật ngày: 27.09.2026 20:51:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: thesschess

Giải/ Nội dungYouth Team U16, Memory Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ (RtgØ:1640, HS1: 4 / HS2: 11)
BànTênRtgFideIDLoại123ĐiểmVán cờRtgØ
1Kostoglou, Apostolos173042145554U141½1,521223
2Xouplidis, Filippos181342144183U1411221489
3Athanasopoulos, Nikolaos Na170442157455U12111844
4Kasmeridis, Orfeas165942159970U101122874
5Paschalidou, Eleni151042143330U1411221440
6Paraskevopoulou, Aikaterini142242183553U10111869
7Xylogianni, Theodora042170826U120011000
8Noulis, Ioannis162442143608U121111500

Thông tin kỳ thủ

Kostoglou Apostolos 1730 GRE Rp:1416
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
180ACMKiritopoulos Leonidas8300w 12
255Chasiridis Vladimiros16161,5s ½2
Xouplidis Filippos 1813 GRE Rp:2289
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
131Dokidis Panagiotis15260,5s 11
256Tzeiranidis Alexandros14510w 11
Athanasopoulos Nikolaos Na 1704 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
133Kourouklidis Georgios8440s 13
Kasmeridis Orfeas 1659 GRE Rp:1674
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
134Berberidis Nikolaos8781w 14
292Kotsonis Nikolaos8690s 14
Paschalidou Eleni 1510 GRE Rp:2240
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
135Giannouli Maria Dimitra14420s 15
259Kotsoni Alexandra14380w 15
Paraskevopoulou Aikaterini 1422 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
260Kakani Lydia8691s 16
Xylogianni Theodora 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
181Diamanti Eftychia01w 06
Noulis Ioannis 1624 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
257Stefanidis Konstantinos15001w 13

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 17:00
Bàn8ΣΟ ΚΑΛΑΜΑΡΙΑΣRtg-2ΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣRtg1 : 5
2.1
Dokidis, Panagiotis
1526U14-
Xouplidis, Filippos
1813U140 - 1
2.2ACM
Kiritopoulos, Leonidas
830U14-
Kostoglou, Apostolos
1730U140 - 1
2.3
Kourouklidis, Georgios
844U10-
Athanasopoulos, Nikolaos Na
1704U120 - 1
2.4
Berberidis, Nikolaos
878U10-
Kasmeridis, Orfeas
1659U100 - 1
2.5
Giannouli, Maria Dimitra
1442U14-
Paschalidou, Eleni
1510U140 - 1
2.6
Diamanti, Eftychia
0U12-
Xylogianni, Theodora
0U121 - 0
2. Ván ngày 2026/09/27 lúc 17:00
Bàn2ΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣRtg-5ΑΣΟ ΕΥΟΣΜΟΥ "ΙΠΠΑΡΙΟΝ"Rtg5½: ½
2.1
Xouplidis, Filippos
1813U14-
Tzeiranidis, Alexandros
1451U141 - 0
2.2
Kostoglou, Apostolos
1730U14-
Chasiridis, Vladimiros
1616U10½ - ½
2.3
Noulis, Ioannis
1624U12-
Stefanidis, Konstantinos
1500U101 - 0
2.4
Kasmeridis, Orfeas
1659U10-
Kotsonis, Nikolaos
869U101 - 0
2.5
Paschalidou, Eleni
1510U14-
Kotsoni, Alexandra
1438U141 - 0
2.6
Paraskevopoulou, Aikaterini
1422U10-
Kakani, Lydia
869U101 - 0
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 17:00
Bàn1ΑΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ "Ο ΑΡΗΣ"Rtg-2ΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0