Bye: 1 βαθμός & 3,5 πόντοι

Ο 3ος γύρος θα πραγματοποιηθεί το Σάββατο 17 Οκτωβρίου.

18o Ομαδικό Πρωτάθλημα Παίδων-Κορασίδων ΕΣΣΘ-Χ 2026

Cập nhật ngày: 27.09.2026 20:51:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: thesschess

Giải/ Nội dungYouth Team U16, Memory Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. ΣΟ ΚΑΛΑΜΑΡΙΑΣ (RtgØ:1065, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgFideIDLoại123ĐiểmVán cờRtgØ
1Dokidis, Panagiotis152642127475U140½0,521695
2Anastasiadis, Konstantinos G0541005287U14½0,51963
3Kourouklidis, Georgios84442193400U100011704
4Berberidis, Nikolaos87842198844U1001121330
5Giannouli, Maria Dimitra144242170150U140011510
6Tsolampouni, Vasiliki89942170800U100011000
7ACMKiritopoulos, Leonidas830541014642U140011730
8Diamanti, Eftychia042170176U121111000
9Anastasiadou, Aikaterini0541005376U141111000
10Tsalouchidou, Eleftheria042181097U121111000

Thông tin kỳ thủ

Dokidis Panagiotis 1526 GRE Rp:1502
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
138Xouplidis Filippos18132w 01
262Pezikoglou Apostolos15771,5w ½2
Anastasiadis Konstantinos G 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
261Meselidis Evangelos9630,5s ½1
Kourouklidis Georgios 844 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
139Athanasopoulos Nikolaos Na17041w 03
Berberidis Nikolaos 878 GRE Rp:1330
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
140Kasmeridis Orfeas16592s 04
2106Papaliagkas Theodosios00w 14
Giannouli Maria Dimitra 1442 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
141Paschalidou Eleni15102w 05
Tsolampouni Vasiliki 899 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
2105Vounotripidis Nikolaos01s 03
Kiritopoulos Leonidas ACM 830 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
137Kostoglou Apostolos17301,5s 02
Diamanti Eftychia 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
182Xylogianni Theodora00s 16
Anastasiadou Aikaterini 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
265Akrivou Ifigeneia00s 15
Tsalouchidou Eleftheria 0 GRE Rp:0
VánSốTênRtgĐiểmKQBàn
266Panagiotidou Viktoria Theodora00w 16

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/20 lúc 17:00
Bàn8ΣΟ ΚΑΛΑΜΑΡΙΑΣRtg-2ΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣRtg1 : 5
2.1
Dokidis, Panagiotis
1526U14-
Xouplidis, Filippos
1813U140 - 1
2.2ACM
Kiritopoulos, Leonidas
830U14-
Kostoglou, Apostolos
1730U140 - 1
2.3
Kourouklidis, Georgios
844U10-
Athanasopoulos, Nikolaos Na
1704U120 - 1
2.4
Berberidis, Nikolaos
878U10-
Kasmeridis, Orfeas
1659U100 - 1
2.5
Giannouli, Maria Dimitra
1442U14-
Paschalidou, Eleni
1510U140 - 1
2.6
Diamanti, Eftychia
0U12-
Xylogianni, Theodora
0U121 - 0
2. Ván ngày 2026/09/27 lúc 17:00
Bàn11ΑΠΟ ΘΕΡΜΗΣ "Ο ΘΕΡΜΑΪΚΟΣ"Rtg-8ΣΟ ΚΑΛΑΜΑΡΙΑΣRtg2 : 4
5.1
Meselidis, Evangelos
963U14-
Anastasiadis, Konstantinos G
0U14½ - ½
5.2
Pezikoglou, Apostolos
1577U14-
Dokidis, Panagiotis
1526U14½ - ½
5.3
Vounotripidis, Nikolaos
0U12-
Tsolampouni, Vasiliki
899U101 - 0
5.4
Papaliagkas, Theodosios
0U10-
Berberidis, Nikolaos
878U100 - 1
5.5
Akrivou, Ifigeneia
0U10-
Anastasiadou, Aikaterini
0U140 - 1
5.6
Panagiotidou, Viktoria Theodora
0U10-
Tsalouchidou, Eleftheria
0U120 - 1
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 17:00
Bàn8ΣΟ ΚΑΛΑΜΑΡΙΑΣRtg-7ΣΑ ΘΕΣ/ΚΗΣ "ΛΕΥΚΟΣ ΠΥΡΓΟΣ"Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0