Bye: 1 βαθμός & 3,5 πόντοι

Έχει κατατεθεί πρόταση για αλλαγή του γύρου από 1/11 στις 11/10. Παρακαλούμε τα σωματεία να ελέγξουν τα e-mail τους και να απαντήσουν έως την Παρασκευή 25/9.

18o Ομαδικό Πρωτάθλημα Παίδων-Κορασίδων ΕΣΣΘ-Χ 2026

Cập nhật ngày: 23.09.2026 16:04:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: thesschess

Giải/ Nội dungYouth Team U16, Memory Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngMannschaftV1V2 HS1  HS2  HS3 
1ΣΟ ΠΟΛΙΧΝΗΣ13w5½6b205,5
2ΣΟ "ΣΑΧ" ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ12b5½3w205,5
3ΑΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ "Ο ΑΡΗΣ"8w52b205
4ΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ9b55w205
5ΑΣΟ ΕΥΟΣΜΟΥ "ΙΠΠΑΡΙΟΝ"10w54b205
6ΕΣ ΚΑΛΑΜΑΡΙΑΣ11b4½1w204,5
7ΣΑ ΜΟΥΔΑΝΙΩΝ--3½8b103,5
8ΣΑ ΘΕΣ/ΚΗΣ "ΛΕΥΚΟΣ ΠΥΡΓΟΣ"3b17w001
9ΣΟ ΚΑΛΑΜΑΡΙΑΣ4w110b001
10ΑΠΟ ΘΕΡΜΗΣ "Ο ΘΕΡΜΑΪΚΟΣ"5b19w001
11ΑΣΟ ΠΟΛΥΓΥΡΟΥ6w1--001
12ΕΣ ΔΗΜΟΥ ΘΕΡΜΗΣ2w½13b000,5
13ΟΣ ΤΡΙΑΝΔΡΙΑΣ1b012w000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
Hệ số phụ 3: points (game-points)