Bye: 1 βαθμός & 3,5 πόντοι
Ο 3ος γύρος θα πραγματοποιηθεί το Σάββατο 17 Οκτωβρίου.18o Ομαδικό Πρωτάθλημα Παίδων-Κορασίδων ΕΣΣΘ-Χ 2026 | Ban Tổ chức | ΕΣΣΘ-Χ |
| Liên đoàn | Greece ( GRE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Το ΔΣ της ΕΣΣΘ-Χ |
| Tổng trọng tài | IA Ballas, Kleon-Evangelos 4215311 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 90 minutes with 30 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Thessaloniki & Chalkidiki |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 498670 |
| Ngày | 2026/09/20 đến 2026/11/14 |
| Rating trung bình / Average age | 1184 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 27.09.2026 20:51:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: thesschess
| Giải/ Nội dung | Youth Team U16, Memory Cup |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ | 7b5 | 8w5½ | 2b | 4 | 11 | 10,5 |
| 2 | ΑΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ "Ο ΑΡΗΣ" | 6w5 | 5b3½ | 1w | 4 | 10 | 8,5 |
| 3 | ΣΟ ΠΟΛΙΧΝΗΣ | 9w5½ | 4b3 | 5w | 3 | 9 | 8,5 |
| 4 | ΕΣ ΚΑΛΑΜΑΡΙΑΣ | 10b4½ | 3w3 | 8b | 3 | 9 | 7,5 |
| 5 | ΣΟ "ΣΑΧ" ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ | 13b5½ | 2w2½ | 3b | 2 | 10 | 8 |
| 6 | ΣΑ ΘΕΣ/ΚΗΣ "ΛΕΥΚΟΣ ΠΥΡΓΟΣ" | 2b1 | 11w4½ | 7b | 2 | 4 | 5,5 |
| 7 | ΣΟ ΚΑΛΑΜΑΡΙΑΣ | 1w1 | 12b4 | 6w | 2 | 4 | 5 |
| 8 | ΑΣΟ ΕΥΟΣΜΟΥ "ΙΠΠΑΡΙΟΝ" | 12w5 | 1b½ | 4w | 2 | 2 | 5,5 |
| 9 | ΟΣ ΤΡΙΑΝΔΡΙΑΣ | 3b0 | 13w3½ | 11b | 2 | 0 | 3,5 |
| 10 | ΑΣΟ ΠΟΛΥΓΥΡΟΥ | 4w1 | --3½ | 13b | 1 | 3 | 4,5 |
| 11 | ΣΑ ΜΟΥΔΑΝΙΩΝ | --3½ | 6b½ | 9w | 1 | 1 | 4 |
| 12 | ΑΠΟ ΘΕΡΜΗΣ "Ο ΘΕΡΜΑΪΚΟΣ" | 8b1 | 7w2 | -- | 0 | 4 | 3 |
| 13 | ΕΣ ΔΗΜΟΥ ΘΕΡΜΗΣ | 5w½ | 9b2 | 10w | 0 | 4 | 2,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai) Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|