Bye: 1 βαθμός & 3,5 πόντοι
Ο 3ος γύρος θα πραγματοποιηθεί το Σάββατο 17 Οκτωβρίου.18o Ομαδικό Πρωτάθλημα Παίδων-Κορασίδων ΕΣΣΘ-Χ 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 20:51:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: thesschess
| Giải/ Nội dung | Youth Team U16, Memory Cup |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 11. ΑΠΟ ΘΕΡΜΗΣ "Ο ΘΕΡΜΑΪΚΟΣ" (RtgØ:957 / HS1: 0 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | FideID | Phái | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Meselidis, Evangelos | 963 | 42129575 | | U14 | 0,5 | 2 |
| 2 | | Pezikoglou, Apostolos | 1577 | 42143497 | | U14 | 1,5 | 2 |
| 3 | | Katsounaros, Marios | 0 | 541012135 | | U12 | 0 | 1 |
| 4 | | Katsounaros, Themistoklis | 0 | 541011236 | | U10 | 0 | 1 |
| 5 | | Akrivou, Ifigeneia | 0 | 42175135 | w | U10 | 0 | 2 |
| 6 | | Panagiotidou, Viktoria Theodora | 0 | 541012232 | w | U10 | 0 | 2 |
| 7 | | Vounotripidis, Nikolaos | 0 | 42143500 | | U12 | 1 | 1 |
| 8 | | Papaliagkas, Theodosios | 0 | 541028422 | | U10 | 0 | 1 |
|
|
|
|