Bye: 1 βαθμός & 3,5 πόντοι
Ο 3ος γύρος θα πραγματοποιηθεί το Σάββατο 17 Οκτωβρίου.18o Ομαδικό Πρωτάθλημα Παίδων-Κορασίδων ΕΣΣΘ-Χ 2026 Cập nhật ngày: 27.09.2026 20:51:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: thesschess
| Giải/ Nội dung | Youth Team U16, Memory Cup |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 3. ΣΟ ΠΟΛΙΧΝΗΣ (RtgØ:1553 / HS1: 3 / HS2: 9) |
| Bàn | | Tên | Rtg | FideID | Phái | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Bimpikas, Ioannis | 1665 | 42152194 | | U12 | 0,5 | 2 |
| 2 | | Douvletis, Stylianos | 1617 | 42152186 | | U12 | 1 | 1 |
| 3 | | Pelivanidis, Christoforos | 1524 | 42145597 | | U12 | 1,5 | 2 |
| 4 | | Kaligkos, Athanasios | 1446 | 42190282 | | U10 | 1,5 | 2 |
| 5 | | Georgiadou, Ariadni | 1612 | 42134293 | w | U16 | 2 | 2 |
| 6 | | Kougioumtzoglou, Margarita | 1454 | 42164443 | w | U10 | 2 | 2 |
| 7 | | Blantis, Konstantinos | 1580 | 541018435 | | U14 | 0 | 1 |
|
|
|
|