Bye: 1 βαθμός & 3,5 πόντοι

18o Ομαδικό Πρωτάθλημα Παίδων-Κορασίδων ΕΣΣΘ-Χ 2026

Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:22:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: thesschess

Giải/ Nội dungYouth Team U16, Memory Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
13ΣΟ ΠΟΛΙΧΝΗΣ1100205,5
4ΣΟ "ΣΑΧ" ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ1100205,5
31ΑΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ "Ο ΑΡΗΣ"1100205
2ΕΣ ΘΕΣΣΑΛΟΝΙΚΗΣ1100205
5ΑΣΟ ΕΥΟΣΜΟΥ "ΙΠΠΑΡΙΟΝ"1100205
66ΕΣ ΚΑΛΑΜΑΡΙΑΣ1100204,5
713ΣΑ ΜΟΥΔΑΝΙΩΝ0000103,5
87ΣΑ ΘΕΣ/ΚΗΣ "ΛΕΥΚΟΣ ΠΥΡΓΟΣ"1001001
8ΣΟ ΚΑΛΑΜΑΡΙΑΣ1001001
11ΑΠΟ ΘΕΡΜΗΣ "Ο ΘΕΡΜΑΪΚΟΣ"1001001
12ΑΣΟ ΠΟΛΥΓΥΡΟΥ1001001
1210ΕΣ ΔΗΜΟΥ ΘΕΡΜΗΣ1001000,5
139ΟΣ ΤΡΙΑΝΔΡΙΑΣ1001000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
Hệ số phụ 3: points (game-points)