Bye: 1 βαθμός & 3,5 πόντοι
Έχει κατατεθεί πρόταση για αλλαγή του γύρου από 1/11 στις 11/10. Παρακαλούμε τα σωματεία να ελέγξουν τα e-mail τους και να απαντήσουν έως την Παρασκευή 25/9.18o Ομαδικό Πρωτάθλημα Παίδων-Κορασίδων ΕΣΣΘ-Χ 2026 | Ban Tổ chức | ΕΣΣΘ-Χ |
| Liên đoàn | Greece ( GRE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Το ΔΣ της ΕΣΣΘ-Χ |
| Tổng trọng tài | IA Ballas, Kleon-Evangelos 4215311 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 90 minutes with 30 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Thessaloniki & Chalkidiki |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 498670 |
| Ngày | 2026/09/20 đến 2026/11/14 |
| Rating trung bình / Average age | 1232 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 16:04:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: thesschess
| Giải/ Nội dung | Youth Team U16, Memory Cup |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 1
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai) Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|