To enter: To enter: https://forms.gle/NHyAgzALg5LYc9p195th KHELO INDIA - LCA Chess Tournament D Section Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:38:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Michael Bornheim
| Giải/ Nội dung | Prestige, A, B, C, D, E, Blitz, Parents |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | 1 | | Hariparsad, Darshan | RSA | 1780 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2 | 5 | | Rao, Vithun Lokesh | RSA | 1373 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 3 | 2 | | Stelloh, Sebastian | RSA | 1758 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 4 | 6 | | Shyu, Yu-Kai | RSA | 1355 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 5 | 9 | | Moodley, Nikiel | RSA | 1187 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 6 | 3 | | Laval, Ethan | RSA | 1639 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 7 | 4 | | Weng, Sebastian | RSA | 1412 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 8 | 7 | | Mahale, Agastya | RSA | 1312 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 9 | 10 | | Khoza, Zobusa | RSA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 11 | | Modiba, Bontle | RSA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 8 | | Das, Ayush | RSA | 1201 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|