To enter: To enter: https://forms.gle/NHyAgzALg5LYc9p19

5th KHELO INDIA - LCA Chess Tournament D Section

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:38:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Michael Bornheim

Giải/ Nội dungPrestige, A, B, C, D, E, Blitz, Parents
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1Mahale Agastya1312RSA 5b0 10w1 8b1 2b1 3w1414129
2Hariparsad Darshan1780RSA 3b1 6w1 7b1 1w0 4b14241511
3Shyu Yu-Kai1355RSA 2w0 4b1 5b1 8w1 1b0303168
4Moodley Nikiel1187RSA 8b1 3w0 6b1 7w1 2w0303147
5Stelloh Sebastian1758RSA 1w1 7b0 3w0 10b1 9b1303105
6Laval Ethan1639RSA 10b1 2b0 4w0 9w1 7b1303103
7Rao Vithun Lokesh1373RSA 9b1 5w1 2w0 4b0 6w0202144
8Weng Sebastian1412RSA 4w0 9b1 1w0 3b0 10w1202111
9Khoza Zobusa0RSA 7w0 8w0 10b1 6b0 5w0101100
10Modiba Bontle0RSA 6w0 1b0 9w0 5w0 8b0000130
11Das Ayush1201RSA -0 -0 -0 -0 -000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)