Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

To enter: To enter: https://forms.gle/NHyAgzALg5LYc9p19

5th KHELO INDIA - LCA Chess Tournament E Section

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:37:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Michael Bornheim

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
13Mathi, DanielRSA165830300
22Rakubutu, PabatsoRSA167930300
34Manyedi, AnayaRSA164730300
41Thakur, ParthRSA176720200
55Diyalani, DhanushRSA164020200
68Mishan, AydannRSA148020200
79Sooganchand, GiaRSA147320200
811Liu, KaireenRSA143020200
924Velagapudi, VaibhavRSA020200
107Stelloh, AlexanderRSA150620200
1110Lin, YizhengRSA144420200
1213Pulluri, ParnikaRSA121320200
136JMMalemane, Atlehang FaithRSA154110100
1417Mahabeer, DasheelRSA87410100
1520Channa, ArihaanRSA010100
1623Mthethwa, LwandleRSA010100
1718Sangolkar, ReyanshRSA85210100
1815Madduru, Khushal ReddyRSA119010100
1919Bhattaram, Venkata HarshithRSA010100
2021Garach, ZahavRSA010100
2112Naicker, RileyRSA121710100
2214Moodley, KaiRSA120900000
2316Jangara, AbigailRSA105400000
2422Kunene, NqabenhleRSA000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)