Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

To enter: To enter: https://forms.gle/NHyAgzALg5LYc9p19

5th KHELO INDIA - LCA Chess Tournament E Section

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:37:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Michael Bornheim

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
13Mathi, DanielRSA16584,5041613,75
22Rakubutu, PabatsoRSA16794,5041512,75
35Diyalani, DhanushRSA164040415,511
49Sooganchand, GiaRSA14733,50314,58,25
524Velagapudi, VaibhavRSA03,50313,57,25
61Thakur, ParthRSA176730316,59
74Manyedi, AnayaRSA164730315,57
88Mishan, AydannRSA1480303157
910Lin, YizhengRSA1444303147
107Stelloh, AlexanderRSA150630312,55,5
1113Pulluri, ParnikaRSA1213303126
1220Channa, ArihaanRSA030311,55,5
1311Liu, KaireenRSA143020212,53
1417Mahabeer, DasheelRSA87420212,52,5
1518Sangolkar, ReyanshRSA852202124
1615Madduru, Khushal ReddyRSA119020211,51
1721Garach, ZahavRSA02029,52
1816Jangara, AbigailRSA105420281,5
1912Naicker, RileyRSA12171,501122,75
2019Bhattaram, Venkata HarshithRSA01,501100,75
216JMMalemane, Atlehang FaithRSA154110110,52
2223Mthethwa, LwandleRSA010191
2314Moodley, KaiRSA1209000120
2422Kunene, NqabenhleRSA000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)