Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KEJURPROV CATUR KALBAR KE-49 TAHUN 2026 SENIOR PUTRI

Cập nhật ngày: 19.09.2026 10:59:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: JAPFA CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3 
112VIA WAHYUNI,INA0PTK4,5014
211TRI UTAMI,INA0SKD4013
313WIDYA PANGGABEAN,INA0KKR4011
41ALIF FANI PERTIWI,INA0STG3014
58NALIKA NADANA,INA0STG3013
610RANI APRILISTA,INA0SBS3011
76FADHILLAH DESTIA FITRI,INA0SKD2,5013
84DIVA ARIN,INA0KKU2012,5
914ZEFANYA ZEFA,INA0SKW2012
105ETA MAHARANI,INA0SKW2011,5
113DITA,INA0KKU2010
129RANA HANIFAH,INA0BKY209,5
132AMEL,INA0KKU1010,5
147LUSI,INA0SBS0010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)