Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

KEJURPROV CATUR KALBAR KE-49 TAHUN 2026 SENIOR PUTRI

Cập nhật ngày: 19.09.2026 10:59:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: JAPFA CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2  HS3 
112VIA WAHYUNI,INA0PTK5119,5
211TRI UTAMI,INA0SKD5020
31ALIF FANI PERTIWI,INA0STG4019,5
413WIDYA PANGGABEAN,INA0KKR4018,5
510RANI APRILISTA,INA0SBS3,5019
66FADHILLAH DESTIA FITRI,INA0SKD3,5019
78NALIKA NADANA,INA0STG3019
85ETA MAHARANI,INA0SKW3016,5
99RANA HANIFAH,INA0BKY3015,5
1014ZEFANYA ZEFA,INA0SKW3014,5
114DIVA ARIN,INA0KKU2118
123DITA,INA0KKU2016
132AMEL,INA0KKU1016
147LUSI,INA0SBS0015

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)