KEJURPROV CATUR KALBAR KE-49 TAHUN 2026 SENIOR PUTRI

Cập nhật ngày: 19.09.2026 10:59:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: JAPFA CHESS CLUB

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6 HS1  HS2  HS3 
1VIA WAHYUNI0INA 8b1 3w1 2b1 4w½ 7b1 5w½5119,5
2TRI UTAMI0INA 11w1 5b1 1w0 6b1 3b1 4w15020
3ALIF FANI PERTIWI0INA 7w1 1b0 6w1 9b1 2w0 12b14019,5
4WIDYA PANGGABEAN0INA 6w½ 13b1 10w1 1b½ 11w1 2b04018,5
5RANI APRILISTA0INA 12b1 2w0 7b0 8w1 10b1 1b½3,5019
6FADHILLAH DESTIA FITRI0INA 4b½ 12w1 3b0 2w0 9b1 7w13,5019
7NALIKA NADANA0INA 3b0 -1 5w1 10b1 1w0 6b03019
8ETA MAHARANI0INA 1w0 11b1 9w0 5b0 13b1 -13016,5
9RANA HANIFAH0INA 13w1 10b0 8b1 3w0 6w0 11b13015,5
10ZEFANYA ZEFA0INA 14b1 9w1 4b0 7w0 5w0 13b13014,5
11DIVA ARIN0INA 2b0 8w0 -1 12w1 4b0 9w02118
12DITA0INA 5w0 6b0 13w1 11b0 -1 3w02016
13AMEL0INA 9b0 4w0 12b0 -1 8w0 10w01016
14LUSI0INA 10w0 -0 -0 -0 -0 -00015

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)