Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

To enter: https://forms.gle/wwVStCmgLFGokwVn7

5th KHELO INDIA - LCA Chess Tournament Blitz

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:14:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Michael Bornheim

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
11RMEgeonu, ChigozieRSA22154,50400
22RMSelepe, LwaziRSA208040400
38Naidoo, KirthanRSA174940300
44JMSegal, JamieRSA19223,50300
59Buttress, TheodoreRSA173230300
65Maliga, NormanRSA177330300
77Hamalala, RonaldRSA17492,50200
83JMCombrink, Juan-LouisRSA19312,50200
96Ndhlovu, NathiRSA17692,50200
1017Sangolkar, AadityaRSA92820200
1111Mabutho, SimingayoRSA155320200
1212John, CostaRSA130620200
1314John, LucaRSA121220200
1413Rawjee, AidenRSA13051,50100
1510Mitra, SohamRSA160510100
1616John, MischaRSA117000000
1715John, AngeloRSA120500000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)