To enter: https://forms.gle/wwVStCmgLFGokwVn75th KHELO INDIA - LCA Chess Tournament Blitz Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:14:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Michael Bornheim
| Giải/ Nội dung | Prestige, A, B, C, D, E, Blitz, Parents |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Buttress, Theodore | | 1732 | RSA |
| 2 | JM | Combrink, Juan-Louis | | 1931 | RSA |
| 3 | RM | Egeonu, Chigozie | | 2215 | RSA |
| 4 | | Hamalala, Ronald | | 1749 | RSA |
| 5 | | John, Costa | | 1306 | RSA |
| 6 | | John, Luca | | 1212 | RSA |
| 7 | | John, Angelo | | 1205 | RSA |
| 8 | | John, Mischa | | 1170 | RSA |
| 9 | | Mabutho, Simingayo | | 1553 | RSA |
| 10 | | Maliga, Norman | | 1773 | RSA |
| 11 | | Mitra, Soham | | 1605 | RSA |
| 12 | | Naidoo, Kirthan | | 1749 | RSA |
| 13 | | Ndhlovu, Nathi | | 1769 | RSA |
| 14 | | Rawjee, Aiden | | 1305 | RSA |
| 15 | | Sangolkar, Aaditya | | 928 | RSA |
| 16 | JM | Segal, Jamie | | 1922 | RSA |
| 17 | RM | Selepe, Lwazi | | 2080 | RSA |
|
|
|
|