To enter: https://forms.gle/wwVStCmgLFGokwVn7

5th KHELO INDIA - LCA Chess Tournament Blitz

Ban Tổ chứcLonehill Chess Academy, Khelo India
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcVenky
Tổng trọng tàiMichael Bornheim (1570022693)
Phó Tổng Trọng tàiMaria Luchies (2750096015)
Trọng tàiPhillip Ronewa Newivhulana (1020151787)
Thời gian kiểm tra (Blitz)5 / 5 + 3 sipm
Địa điểmNova Pioneer, Paulshof
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1600 / 26
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 17:14:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Michael Bornheim

Giải/ Nội dungPrestige, A, B, C, D, E, Blitz, Parents
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1RMEgeonu Chigozie2215RSA 5b1 9w1 2b1 4w1 3b½ 6w1 8w16,50630,528
2RMSelepe Lwazi2080RSA 14w1 6b1 1w0 5b1 7w1 3b1 4w160629,523
3Naidoo Kirthan1749RSA 15w+ 4w½ 8b1 6b1 1w½ 2w0 7b15043018,5
4JMSegal Jamie1922RSA 12w1 3b½ 7w1 1b0 8b1 5w1 2b04,50431,516,5
5Buttress Theodore1732RSA 1w0 12b1 10b1 2w0 11b1 4b0 13w140428,511,5
6Maliga Norman1773RSA 13b1 2w0 11b1 3w0 15w1 1b0 10w14042810,5
7Hamalala Ronald1749RSA 17b+ 8w½ 4b0 9w1 2b0 11w1 3w03,51328,511,25
8JMCombrink Juan-Louis1931RSA 11b+ 7b½ 3w0 13b1 4w0 9w1 1b03,51328,510,75
9Ndhlovu Nathi1769RSA 10w1 1b0 13w½ 7b0 14w1 8b0 15b13,533238,25
10John Luca1212RSA 9b0 -1 5w0 15b0 16w1 12w1 6b030319,56
11Mabutho Simingayo1553RSA 8w- 15b1 6w0 14b1 5w0 7b0 16b130318,54
12John Costa1306RSA 4b0 5w0 15w0 16b1 13w1 10b0 14w1303184,5
13Rawjee Aiden1305RSA 6w0 14b1 9b½ 8w0 12b0 16w1 5b02,502203,75
14Mitra Soham1605RSA 2b0 13w0 16b1 11w0 9b0 15w1 12b0212202
15Sangolkar Aaditya928RSA 3b- 11w0 12b1 10w1 6b0 14b0 9w022220,56
16John Mischa1170RSA -0 -0 14w0 12w0 10b0 13b0 11w000013,50
17John Angelo1205RSA 7w- -0 -0 -0 -0 -0 -000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)