2nd Edition Inter - Campus Junior Chess Tournament (U7 Boys & Girls)

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:23:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungU7 Boys & Girls, U9 Girls, U9 Boys, U11 Girls, U11 Boys, U13 Boys & Girls, U15 Boys & Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLoạiCLB/Tỉnh
1Aaron, Robert0KENU07Karen
2Adalia, Wanjiku0KENU07Runda
3Alaynah Njeri,0KENU07Karen
4Ayden, Minjire0KENU07Karen
5Bakhita Mutiso,0KENU07Karen
6Branson Kemboi,0KENRunda
7Cheri, Waithaka0KENU07Ngong Road
8Dilphas, Junior0KENU07Karen
9Giovanni, Theuri0KENU07Ngong Road
10Humphrey Muigai,0KENRunda
11Iman, Mbane0KENU07Karen
12Ivan Koigi,0KENRunda
13Jason Jabali,0KENNgong Road
14Jelan, Gitonga0KENU07Karen
15Jilan, Mwani0KENU07Karen
16Joe, Wega0KENU07Runda
17Joshua, Jabari0KENU07Runda
18Kagiri, Maganjo0KENU07Runda
19Leo, Mbatia0KENU07Karen
20Liam, Edisson0KENU07Ngong Road
21Malik, Mosota0KENU07Ngong Road
22Nyambura, Kamau0KENU07Karen
23Ramona, Nyawira0KENU07Karen
24Ramona Nyawira,0KENU07Karen
25Raynah Lucy,0KENNgong Road
26Sankara, Komendah0KENU07Ngong Road
27Somo, Jabes0KENU07Karen
28Teresia, Nyokabi0KENU07Karen
29Thayu, Thamani0KENU07Ngong Road
30Trevor, Baraka Kiamati0KENU07Ngong Road
31Ulani, Jakinda0KENU07Ngong
32Victor, Baraka0KENU07Karen