2nd Edition Inter-Campus Junior Chess Tournament(Under 9 Girls) Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:49:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U7 Boys & Girls, U9 Girls, U9 Boys, U11 Girls, U11 Boys, U13 Boys & Girls, U15 Boys & Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Alesha, Monifa | | KEN | 0 | Ngong Road |
| 2 | | Amira, Kenda | | KEN | 0 | Karen |
| 3 | | Arianna, Wambui | | KEN | 0 | Karen |
| 4 | | Arianna, Wanjiku | | KEN | 0 | Karen |
| 5 | | Asha, Chepchumba | | KEN | 0 | Ngong Road |
| 6 | | Brinley, Wacuka | | KEN | 0 | Runda |
| 7 | | Ella, Waigwe | | KEN | 0 | Karen |
| 8 | | Evelyne, Lumumba | | KEN | 0 | Ngong Road |
| 9 | | Hailey, Wambui M | | KEN | 0 | Ngong Road |
| 10 | | Halel, Ziva | | KEN | 0 | Ngong Road |
| 11 | | Imora, Janis | | KEN | 0 | Ngong Road |
| 12 | | Joylisa, Wacera | | KEN | 0 | Runda |
| 13 | | Kimberly, Njambi | | KEN | 0 | Ngong Road |
| 14 | | Kyla, Wanjiku | | KEN | 0 | Karen |
| 15 | | Laila, Ingarineza | | KEN | 0 | Ngong Road |
| 16 | | Lerato, Wangui | | KEN | 0 | Ngong Road |
| 17 | | Nadia, Njoki | | KEN | 0 | Karen |
| 18 | | Naetu, Isabelle | | KEN | 0 | Runda |
| 19 | | Risper, Mbaire | | KEN | 0 | Karen |
| 20 | | Ruby, Cheluley | | KEN | 0 | Ngong Road |
| 21 | | Tamara, Gatwiri | | KEN | 0 | Runda |
| 22 | | Telma, Wanjiku | | KEN | 0 | Runda |
| 23 | | Tendai, Karanja | | KEN | 0 | Ngong Road |
| 24 | | Victoria, Imani | | KEN | 0 | Runda |
| 25 | | Ziva, Kathure | | KEN | 0 | Runda |
| 26 | | Zoe, Aleri | | KEN | 0 | Karen |
|
|
|
|