2nd Edition Inter-Campus Junior Chess Tournament(Under 9 Boys) Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:44:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U7 Boys & Girls, U9 Girls, U9 Boys, U11 Girls, U11 Boys, U13 Boys & Girls, U15 Boys & Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 6 | | Branson, Kemboi | 0 | KEN | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 7 | | Brian, Kamau | 0 | KEN | | | | 0F | | |
| 18 | | Jabari, Koome | 0 | KEN | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 23 | | Neto, Munene | 0 | KEN | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 30 | | Tristan, Kiplimo | 0 | KEN | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 32 | | Warren, Omondi | 0 | KEN | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 34 | | Zeke, Maina | 0 | KEN | 0F | 0F | * | * | * | * |
|
|
|
|