Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2nd Edition Inter-Campus Junior Chess Tournament(Under 11 Girls)

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:39:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
14Camille, JebetKEN0Ngong Road1000
26Ivy, KanyagiaKEN0Runda1000
311Ngina, MakenziKEN0Ngong Road1000
45Ferrin, GloriaKEN0Karen1000
57Janelle, Achieng'KEN0Ngong Road1000
68Kellen, NyamburaKEN0Karen1000
79Lena, NjorogeKEN0Runda1000
810Linet, CheptooKEN0Runda1000
912Rayna Nyaguthii,KEN0Karen1000
102Bethel Mbane,KEN0Karen0000
113Caitlyn, CheptooKEN0Ngong Road0000
1213Rianne, CollinKEN0Ngong Road0000
1315Taji, KoderoKEN0Karen0000
1416Talisa, HawiKEN0Karen0000
151Amani Kwena,KEN0Karen0000
1614Sifa, NanjeroKEN0Karen0000
1717Zani, JahawiiKEN0Ngong Road0000
1818Zorah, LeslieKEN0Runda0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)