2nd Edition Inter-Campus Junior Chess Tournament(Under 11 Girls)

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:39:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungU7 Boys & Girls, U9 Girls, U9 Boys, U11 Girls, U11 Boys, U13 Boys & Girls, U15 Boys & Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Amani Kwena0KEN 10b- -0 -0 -0 -0 -0015000
2Bethel Mbane0KEN 12b0 15w1 10b0 13w1 6b1 5w14401818,5
3Caitlyn Cheptoo0KEN 11w0 12w0 13b1 16b0 15w1 6w021202020,5
4Camille Jebet0KEN 13b1 8w1 12b0 5w1 7b1 11w043020,523,5
5Ferrin Gloria0KEN 14w+ 9b1 6w1 4b0 12w0 2b037019,520,5
6Ivy Kanyagia0KEN 15b1 10w1 5b0 7w0 2w0 3b13901515,5
7Janelle Achieng'0KEN 16w1 11b0 9w1 6b1 4w0 8b038018,519,5
8Kellen Nyambura0KEN 17b+ 4b0 11w0 15w½ 16b1 7w13,55017,518
9Lena Njoroge0KEN 18w+ 5w0 7b0 10w0 13b0 16w011301516
10Linet Cheptoo0KEN 1w+ 6b0 2w1 9b1 11w0 12b036020,521,5
11Ngina Makenzi0KEN 3b1 7w1 8b1 12w0 10b1 4b152019,521,5
12Rayna Nyaguthii0KEN 2w1 3b1 4w1 11b1 5b1 10w16101921
13Rianne Collin0KEN 4w0 16b1 3w0 2b0 9w1 15b131001414,5
14Sifa Nanjero0KEN 5b- -0 -0 -0 -0 -0016000
15Taji Kodero0KEN 6w0 2b0 16w0 8b½ 3b0 13w00,514016,518,5
16Talisa Hawi0KEN 7b0 13w0 15b1 3w1 8w0 9b1311012,513
17Zani Jahawii0KEN 8w- -0 -0 -0 -0 -0017000
18Zorah Leslie0KEN 9b- -0 -0 -0 -0 -0018000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)