2nd Edition Inter - Campus Junior Chess Tournament (Under 13 Boys and Girls) Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:45:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U7 Boys & Girls, U9 Girls, U9 Boys, U11 Girls, U11 Boys, U13 Boys & Girls, U15 Boys & Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 3 | | Aluet, Malong | 0 | KEN | 0F | * | * | * | * | * |
| 15 | | Haiey, Wambui | 0 | KEN | 0F | * | * | * | * | * |
| 20 | | Jayden, Mor | 0 | KEN | | 0F | | | | |
| 28 | | Maria, Awut | 0 | KEN | miễn đấu | | | | | |
| 42 | | William, Atsali | 0 | KEN | 0F | * | * | * | * | * |
|
|
|
|