Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2nd Edition Inter - Campus Junior Chess Tournament (U15 Boys & Girls)

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:40:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
119Tamara, NginaU15wKEN0Runda5000
26Dalton, MuneneU15KEN0Runda4000
33Ari, OmariU15KEN0Runda4000
45Carl, AdamsU15KEN0Karen3,5000
51Abba, PondoU15KEN0Karen3000
613Joshua, NderituU15KEN0Runda3000
718Ryan, JoelU15KEN0Karen3000
822Victor, MachariaU15KEN0Karen3000
923William, KipropU15KEN0Ngong Road2,5000
1017Rex, MasindeU15KEN0Karen2,5000
118Imani, KimandiU15wKEN0Ngong Road2,5000
1214Lissettz, JoylinnU15wKEN0Karen2000
1315Mohamed, SiyadU15KEN0Ngong Road2000
1410Jade, NaisenyaU15wKEN0Karen2000
1512Jeremy, MutembeiU15KEN0Ngong Road2000
1621Velma, OchiengU15wKEN0Karen2000
1711Jeremiah Kisakye,KEN0Karen2000
182Aquilla, KiarieU15KEN0Karen1,5000
194Ashley, MakenaU15wKEN0Karen1,5000
207Hubert, RuinguU15KEN0Runda0000
219Ivan, MaseroU15KEN0Runda0000
2216Rayna Nyaguthii,U11wKEN0Karen0000
2320Teddy, MuneneU15KEN0Karen0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)