2nd Edition Inter - Campus Junior Chess Tournament (U15 Boys & Girls) Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:40:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation
| Giải/ Nội dung | U7 Boys & Girls, U9 Girls, U9 Boys, U11 Girls, U11 Boys, U13 Boys & Girls, U15 Boys & Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | | White | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Lissettz, Joylinn | 0 | Karen | 1 | 0 - 1 | 1 | | Abba, Pondo | 0 | Karen |
| 2 | | Dalton, Munene | 0 | Runda | 1 | 1 - 0 | 1 | | Mohamed, Siyad | 0 | Ngong Road |
| 3 | | Ryan, Joel | 0 | Karen | 1 | 0 - 1 | 1 | | Joshua, Nderitu | 0 | Runda |
| 4 | | Jade, Naisenya | 0 | Karen | ½ | 0 - 1 | 1 | | Tamara, Ngina | 0 | Runda |
| 5 | | Victor, Macharia | 0 | Karen | ½ | 1 - 0 | ½ | | Carl, Adams | 0 | Karen |
| 6 | | William, Kiprop | 0 | Ngong Road | ½ | 1 - 0 | ½ | | Jeremiah Kisakye, | 0 | Karen |
| 7 | | Aquilla, Kiarie | 0 | Karen | 0 | 1 - 0 | ½ | | Velma, Ochieng | 0 | Karen |
| 8 | | Ivan, Masero | 0 | Runda | 0 | - - + | 0 | | Ari, Omari | 0 | Runda |
| 9 | | Ashley, Makena | 0 | Karen | 0 | 0 - 1 | 0 | | Rex, Masinde | 0 | Karen |
| 10 | | Jeremy, Mutembei | 0 | Ngong Road | 0 | + - - | 0 | | Hubert, Ruingu | 0 | Runda |
| 11 | | Imani, Kimandi | 0 | Ngong Road | 0 | + - - | 0 | | Teddy, Munene | 0 | Karen |
| 12 | | Rayna Nyaguthii, | 0 | Karen | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
|
|
|
|