Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Адрес :
ЖК Аль-Фараби 35 , офис 15
Регистрация :
+7 775 505 4086 ( WhatsApp номер )

♟️ CHESTER Prime Blitz — Rated Chess Tournament

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:11:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Farhat_87

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
16Bakyt, IbrahimKAZ19207,50,549,537
21Galymzhanuly, IbragimKAZ20547,50,54734
35Tleshev, NarimanKAZ19576,504933
42Bakytzhanuly, SanzharKAZ2017604933
512Kuanyshuly, NurgisaKAZ1713604630
64WIMKaldarova, AyaulymKAZ1989604531
77Pak, YuriyKAZ18996039,525,5
815Baipeissov, AliakbarKAZ16606036,526
98Askaruly, RaiymbekKAZ18595049,529
103Aitbayev, DanialKAZ20025046,528
119WCMMamesh, AdiyaKAZ1850504625
1216Erboluly, ErasylKAZ1603504225
1313Shaikenova, AdiyaKAZ16765039,523
1426Zhami, AishaKAZ14305039,522,5
1510Kozhakhmetov, SultanKAZ18194,5051,528,5
1611Kanafin, AskhatKAZ18024,5047,527
1714Kozhemzharov, AlmasKAZ16724,5045,524,5
1824Murzaspayev, AgzamKAZ14384,5033,517
1917AIMDzharkinbayev, ZhaserKAZ1598404220
2027Erkinbek, ArsenKAZ14134039,519
2132Zhaksylyk, Anuar,KAZ0403419
2220Sattybayev, DamirKAZ14944033,512
2322Shaimov, AlmasKAZ1488403316
2430Muslim Torekul,KAZ03,50,539,520
2523Zhami, AlinaKAZ14633,50,53917,5
2619Salipova, AdiyaKAZ1500303815
2728Fedorov, Yakov,KAZ0303415
2821Tashimov, AlikhanKAZ149430319
2925Erdilda, ErnarKAZ14332,51,53314,5
3018Alikhanov, AbaiKAZ15452,5132,510,5
3131Turlybayev Ayan,KAZ02,50,530,59,5
3229Kenzhebayev, Adilbek,KAZ010348

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints / Cut1)