Адрес: Астана, БЦ “Monblan”, Кенесары, 8, офис 515, 5 этаж

⏰ Расписание туров: 19,20,26 и 27 сентября в 15.30 ⌛️ Регистрация до 18 сентября

Регистрация по WhatsApp
+77773382387 (Антон Григорьевич)

Квалификационный турнир на 1 разряд в "Маэстро"

Cập nhật ngày: 27.09.2026 15:43:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anton Skurygin

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênPháiLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
11Abdikarimov, RaiymbekKAZ1525Oskemen8,5041,545,58
24Argynbek, YeraliKAZ1463ЦШК6,5042465
35Aitkaliyev, YersanserikKAZ1448Karagandy6,5042455
47Berdybek, AbdrakhmanKAZ0Astana5,5139,5425
58Berik, BekassylKAZ0ЦШК5,5242,545,54
63Shaikhmadan, AldiyarKAZ1469ЦШК5044,548,54
711Mazunin, MikhailKAZ0GMCA4,5045494
82Uzbekova, ZaremawKAZ1489ЦШК4044,547,54
914Seksenbayev, AlanKAZ0Damytu Ortalygy4044474
1015Sergeyev, RostislavKAZ0Maestro4043474
119Birlik, AmirKAZ0Интеллектуал4036,5394
1210Mars, InkarwKAZ0Академия шахмат Д.Садуакасовой403436,54
1312Mukan, AbdullaKAZ0GMCA3036,5393
1413Myrzakozha, ZhansayawKAZ03029323
156Baisalbayev, DannyKAZ0Damytu ortalygy1022231

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)