TORNEO FEMENINO ACTIVO (50087) Bergara 20-09-2026Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:05:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: GIPUZKOAKO XAKE FEDERAKUNTZA
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/20 lúc 11:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Ciganda Palacios, Iraia | 1585 | 1 | 0 - 1 | 1 | WFM | Parkhurst Casas, Miriam | 2031 | 1 |
| 2 | 2 | WCM | Magarino Carralero, Daylin | 1959 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Palie, Sheila Martina | 1673 | 5 |
| 3 | 8 | | Gomez Alonso, Monica | 1542 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Lamborena Valderrama, Garazi | 1845 | 3 |
| 4 | 4 | | Yatseiko, Khrystyna | 1832 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Ciganda Palacios, Naroa | 1547 | 7 |
| 5 | 18 | | Morris Jacue, Maxima | 0 | 1 | 0 - 1 | 0 | | Palie, Yasmina Carolina | 1456 | 11 |
| 6 | 14 | | Delgado Dols, Patricia | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Fernandez Barberarena, Irene | 1504 | 9 |
| 7 | 10 | | Etayo Delgado, Maider | 1492 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Fernandez Marin, Irati | 0 | 15 |
| 8 | 12 | | Diaz Ferrer, Alba | 1449 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Garcia Sanchez, Maya | 0 | 17 |
| 9 | 16 | | Ferrer Zubiate, Elena | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Amesti Perez, Arrate | 0 | 13 |
|
|
|
|