Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

LIV BERGARA HIRIA XAKE TXAPELKETA TALDEKA Bergara 2026 Irailak 26

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:59:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: GIPUZKOAKO XAKE FEDERAKUNTZA

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngMannschaftV1V2V3V4V5V6V7V8V9 HS1  HS2  HS3 
1Solvay16w310w311w36w1½17w39w312w313w2½4w2½24,508
2Zumaia13b34b1½12w39w310w36w2½11w217w316w32408
3Mikel Gurea6b½17w34w118b316w310w314w311w219w321,507
4Portugalete9b32w1½3b214w26w211w317w312w31b½2007
5Salcedo17b36w19w116w312w213w310w314w211w22007
6Abadiño3w2½5b27b31b1½4b12b½8b1½20b314b1½16,504
7Riojaque-SAL14w320w36w010w111w116w319w39w213w01605
8Elorrio10b016w113w211w1½9w214w26w1½19w217w21405
9Bergara4w013b35b22b08b11b020b37b115b31304
10Egidazu8w31b019b37b22b03b05b015b218b2½12,505
11Ortuella12w2½15w31b08b1½7b24b02b13b15b11223
12Beraun Bera11b½19b32b015b25b118b2½1b04b020b31204
13Martintxo2w09w08b119b315b25b018b21b½7b311,504
14C. Burlada7b018b215b24b120b18b13b05b16w1½9,502
15Zaleak19w211b014w112w113w117w116w210w19w0902
16Deba1b08b220b35b03b07b015b118b22b0803
17Conteneo5w03b018b220b31b015b24b02b08b1803
18Mikel Deuna20b014w117w13w019w312w½13w116w110w½801
19Gaztelu Beltza15b112w010w013w018b020b37b08b13b0521
20Zuri Baltza18w37b016w017w014w219w09w06w012w0502

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)