LIV BERGARA HIRIA XAKE TXAPELKETA TALDEKA Bergara 2026 Irailak 26

Cập nhật ngày: 20.09.2026 14:59:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: GIPUZKOAKO XAKE FEDERAKUNTZA

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuBảng xếp hạng, Danh sách các đội, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Bảng xếp hạng sau ván 9
Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
116Solvay981024,508
219Zumaia98102408
311Mikel Gurea970221,507
413Portugalete97112007
515Salcedo97022007
61Abadiño943216,504
714Riojaque-SAL95041605
817Elorrio95221405
93Bergara94051304
107Egidazu950412,505
1112Ortuella93151223
122Beraun Bera94051204
139Martintxo940511,504
144C. Burlada92169,502
1518Zaleak9207902
166Deba9306803
175Conteneo9306803
1810Mikel Deuna9108801
198Gaztelu Beltza9108521
2020Zuri Baltza9207502

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)