Icelandic Team Championship 2026-27 - 2nd div. Cập nhật ngày: 16.09.2026 19:50:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Úrvalsdeild, 1st div, 2nd div., 3rd div, 4th div. |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Đtr)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Hrókar alls fagnaðar | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Skákfélag Íslands a-sveit | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Skákgengið a-sveit | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Skákfélag Akureyrar b-sveit | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | KR c-sveit | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | TR c-sveit | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Víkingaklúbburinn b-sveit | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Breiðablik c-sveit | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|