Icelandic Team Championship 2026-27 - 2nd div. | Ban Tổ chức | Skaksamband Islands |
| Liên đoàn | Iceland ( ISL ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Gunnar Bjornsson |
| Tổng trọng tài | Dadi Omarsson |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min + 30 sek |
| Địa điểm | Reykjavik |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/09 đến 2027/03/06 |
| Rating trung bình | 0 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 16.09.2026 19:50:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Hrókar alls fagnaðar | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Skákfélag Íslands a-sveit | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Skákgengið a-sveit | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Skákfélag Akureyrar b-sveit | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | KR c-sveit | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | TR c-sveit | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Víkingaklúbburinn b-sveit | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Breiðablik c-sveit | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|