Liko Cup 2026 дитячий кваліфікаційний турнір з нормою 4-ого розряду

Ban Tổ chứcШШ ДЕБЮТ
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcСтаврояні С.С.
Tổng trọng tàiСтаврояні С.С.
Phó Tổng Trọng tàiСтоляров А.
Trọng tàiТарабан М.
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Địa điểmКиїв
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1200 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 14:04:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: KYIV CHESS / PVK

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Жарій Аліса бр1200UKR 16w1 9b½ 11w1 6b½ 10w0 7b1 5b½ 12w04,5713636
2Жуковський Марк бр1200UKR 9b0 10w0 12b0 16w1 4b0 8w0 3b0 15w0115030,530,5
3Зінець Дмитро бр1200UKR 10w1 11b0 9w0 12b0 8w1 15b0 2w1 16w141102828
4Копосов Ілля бр1200UKR 11b0 12w1 13b0 15b1 2w1 9w0 6b0 8w149032,533,5
5Куцик Олексій бр1200UKR 12w1 14b1 6w½ 9b1 7w1 10b½ 1w½ 13b½62035,538,5
6Логінова Крістіна бр1200UKR 13b1 15w1 5b½ 1w½ 9w0 12b0 4w1 14b154035,538,5
7Мирона Тимофій бр1200UKR 14w0 16b1 15w1 11b1 5b0 1w0 8b1 9w0410030,530,5
8Підкамінний Любомир бр1200UKR 15b0 13w0 16b1 14w0 3b0 2b1 7w0 4b0214025,525,5
9Сатановський Арсеній бр1200UKR 2w1 1w½ 3b1 5w0 6b1 4b1 10w1 7b16,51032,533,5
10Сервінський Володимир бр1200UKR 3b0 2b1 14w1 13w1 1b1 5w½ 9b0 11w½5503435
11Тернесюк Іван бр1200UKR 4w1 3w1 1b0 7w0 13b0 16w1 15b1 10b½4,5823131
12Халус Михайло бр1200UKR 5b0 4b0 2w1 3w1 14b1 6w1 13b0 1b15603233
13Чубар Ганна бр1200UKR 6w0 8b1 4w1 10b0 11w1 14b1 12w1 5w½5,53032,534,5
14Шевчук Артем бр1200UKR 7b1 5w0 10b0 8b1 12w0 13w0 16b1 6w0313032,532,5
15Шевчук Діана бр1200UKR 8w1 6b0 7b0 4w0 16b1 3w1 11w0 2b1412024,524,5
16Якимець Влад бр1200UKR 1b0 7w0 8w0 2b0 15w0 11b0 14w0 3b001602627

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)