Liko Cup 2026 дитячий кваліфікаційний турнір з нормою 3-ого розряду

Ban Tổ chứcШШ ДЕБЮТ
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcСтаврояні С.С.
Tổng trọng tàiСтаврояні С.С.
Phó Tổng Trọng tàiСтоляров А.
Trọng tàiТарабан М.
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Địa điểmКиїв
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1300 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:59:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: KYIV CHESS / PVK

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8Điểm HS1  HS2  HS3 
1Каганець Артем 41300UKR 14b1 2w0 13w1 6b1 9b1 4w1 5w1 8w17033,536,5
2Орел Володимир 41300UKR 12w1 1b1 6w0 7b½ 8w1 3w1 4b½ 10b16035,539,5
3Баранов Марк 41300UKR 11w1 8b½ 10w0 13b1 6w1 2b0 7w1 4w15,513336,5
4Івонік Дмитро 41300UKR 9w1 13b1 7w1 8b1 11w1 1b0 2w½ 3b05,523639,5
5Підкамінний Мирослав 41300UKR 6w0 9b0 12w1 14b1 7w1 10w1 1b0 11b15032,535,5
6Авдієнко Вікторія 41300UKR 5b1 16w½ 2b1 1w0 3b0 7b0 -1 13w14,5035,538
7Ручка Юрій 41300UKR 10w1 12b1 4b0 2w½ 5b0 6w1 3b0 -14,5034,538,5
8Лянскорунська Катерина 41300UKR 15b1 3w½ 16b1 4w0 2b0 12w1 11w1 1b04,5034,537
9Солощенко Артем 41300UKR 4b0 5w1 14b1 10b1 1w0 11b0 15w½ 17w14,503132,5
10Домрачов Максим 41300UKR 7b0 14w1 3b1 9w0 15w1 5b0 16b1 2w0403133,5
11Попик Денис 41300UKR 3b0 15w1 17b1 16w1 4b0 9w1 8b0 5w0403031,5
12Деревянкін Ян 41300UKR 2b0 7w0 5b0 -1 16w1 8b0 17w1 15b1402930,5
13Розсоха Павло 41300UKR -1 4w0 1b0 3w0 17b½ 15b1 14w1 6b03,5031,533
14Сторчак Миколай 41300UKR 1w0 10b0 9w0 5w0 -1 17b1 13b0 16w13029,531
15Шутілов Марк 41300UKR 8w0 11b0 -1 17w1 10b0 13w0 9b½ 12w02,502728,5
16Куреза Микита 41300UKR 17w1 6b½ 8w0 11b0 12b0 -1 10w0 14b02,5026,528
17Шишман Михайло 41300UKR 16b0 -1 11w0 15b0 13w½ 14w0 12b0 9b01,502425,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)