Liko Cup 2026 дитячий кваліфікаційний турнір з нормою 3-ого розрядуCập nhật ngày: 19.09.2026 13:59:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: KYIV CHESS / PVK
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | LĐ | Rtg | Age | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Авдієнко, Вікторія 4 | UKR | 1300 | 9 | iGym, Next School, Столяров А.В. |
| 2 | | Баранов, Марк 4 | UKR | 1300 | 10 | iGym Sport Club, Столяров А.В. |
| 3 | | Деревянкін, Ян 4 | UKR | 1300 | | |
| 4 | | Домрачов, Максим 4 | UKR | 1300 | 12 | ШШ ДЕБЮТ, Ставрояні, Столяров |
| 5 | | Івонік, Дмитро 4 | UKR | 1300 | 9 | Next School, Столяров А.В. |
| 6 | | Каганець, Артем 4 | UKR | 1300 | 9 | Школа 132, Сергієнко В.С. |
| 7 | | Куреза, Микита 4 | UKR | 1300 | 8 | Куреза Сергій |
| 8 | | Лянскорунська, Катерина 4 | UKR | 1300 | 8 | Самойленко І.Г. «Дебют» |
| 9 | | Орел, Володимир 4 | UKR | 1300 | 9 | Я.Н. Думанський |
| 10 | | Підкамінний, Мирослав 4 | UKR | 1300 | 9 | iGym Sport Club, Столяров А.В. |
| 11 | | Попик, Денис 4 | UKR | 1300 | 8 | iGym Sport Club, Столяров А.В. |
| 12 | | Розсоха, Павло 4 | UKR | 1300 | | |
| 13 | | Ручка, Юрій 4 | UKR | 1300 | 11 | Next School, Столяров А.В. |
| 14 | | Солощенко, Артем 4 | UKR | 1300 | 11 | ШШ "Дебют", Могильний П. |
| 15 | | Сторчак, Миколай 4 | UKR | 1300 | 11 | ДШЛ Легіон, Алоіс Руіз |
| 16 | | Шишман, Михайло 4 | UKR | 1300 | 11 | ШШ ДЕБЮТ, Яблонська А. |
| 17 | | Шутілов, Марк 4 | UKR | 1300 | 10 | iGym Sport Club, Столяров А.В. |
|
|
|
|