Renginys nemokamas

Taisyklės: https://vilniuschess.lt/lt/sachmatu-variacijos/

Registracija: andrius.paulauskas96@gmail.com

Variantas penktadieniui: Dice Chess (2026-10-02)

Ban Tổ chứcVilniaus šachmatų klubas
Liên đoànLithuania ( LTU )
Trưởng Ban Tổ chứcAndrius Paulauskas [12807346]
Tổng trọng tàiNA Kipras Eigminas [12808423]
Thời gian kiểm tra (Standard)5+5
Địa điểmKamilės šachmatų studija, Žalgirio g. 88A, Vilnius
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/02
Rating trung bình / Average age1400 / 29
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 20:13:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vilnius Chess Club

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456789101112ĐiểmHạng HS1  HS2 
1Grigutis, Vaidas0LTU*0001010111057019
2Leclere, Daniel0LTU1*001011111074129
3Mockus, Arvydas0LTU11*11010101182140
4CMKavalnis, Rytis0LTU110*0011111183033
5Posaskov, Nikita0LTU0001*101111175037
6Eigminas, Kipras0LTU11110*111111101049
7FMBucinskas, Valdas0LTU000010*00100212010
8Andrijauskas, Aurius0LTU1010001*001156122
9Paulauskas, Andrius0LTU00000011*11049013
10Andrijauskas, Jurgis0LTU001000010*01311017
11Posaskov, Maksim0LTU0000001001*131019
12FMLimontas, Martynas0LTU11000010100*48118

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable