Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Eden Open Championship 2026 under 10

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:11:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Petersen, BrysonRSA017123003
21Vermeulen, ElsterRSA017352,5002
34Rens, DeauwinRSA015772,5002
43Faruk, AmaarRSA015802002
58Hartnick, Janique LynneRSA013422002
65Rens, BeauwinRSA015642002
716Michaels, NahumRSA011112002
86Hodgson, NevaRSA014521,5001
97Marner, LoannesRSA013641,5001
109Priem, GabriellaRSA012651,5001
1111Flandorf, JoshuaRSA012411,5001
1210Gelant, MileekaRSA012491001
1317van Wyk, LuanWEG001001
1415Vertyn, ByronRSA011221001
1512Henneke, SkylarRSA012410000
1613Combrink, LihanRSA012310000
1714Vries, LemuelRSA011480000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)