Eden Open Championship 2026 under 10

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:11:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Giải/ Nội dungPrestige, B Section, C Section, Women, under 10, under 12, under 14
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Petersen BrysonRSA 11w1 8b1 4w1 7b1 2w04014,54
2Rens DeauwinRSA 15w1 13b1 7w½ 4b½ 1b140133
3Rens BeauwinRSA 16b+ 7b0 9w1 6b1 8w14012,54
4Faruk AmaarRSA 5b1 12w1 1b0 2w½ 9b13,51163
5Flandorf JoshuaRSA 4w0 15b1 8w½ 11b1 7w13,5211,53
6Michaels NahumRSA 12b0 -1 11w1 3w0 13b13012,53
7Vermeulen ElsterRSA 10b1 3w1 2b½ 1w0 5b02,50182
8Hodgson NevaRSA 17w+ 1w0 5b½ 10w1 3b02,50162
9Marner LoannesRSA 14b1 10w½ 3b0 12w1 4w02,50142
10Priem GabriellaRSA 7w0 9b½ 15w1 8b0 12b12,5010,52
11Gelant MileekaRSA 1b0 14w1 6b0 5w0 -12014,52
12Hartnick Janique LynneRSA 6w1 4b0 13w1 9b0 10w02013,52
13van Wyk LuanWEG -1 2w0 12b0 14b1 6w020132
14Vertyn ByronRSA 9w0 11b0 -1 13w0 15b1209,52
15Henneke SkylarRSA 2b0 5w0 10b0 -1 14w010131
16Combrink LihanRSA 3w- -0 -0 -0 -00000
17Vries LemuelRSA 8b- -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)