Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Eden Open Championship 2026 under 12

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:12:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Duthie, ConlanRSA015783,5003
25Fredericks, ImranRSA013683003
37Belhaj, IbrahimRSA012412,5002
42Olckers, NezleeRSA015242,5002
54Nomdo, AjayRSA014072002
63Amsterdam, MeaganRSA014312002
79Cordier, AidanRSA011571,5001
810Amsterdam, AnickeRSA010761,5001
96Petersen, ElijahRSA013401001
108D'Elboux, MineRSA012000,5000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)