Eden Open Championship 2026 under 12Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:12:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee
| Giải/ Nội dung | Prestige, B Section, C Section, Women, under 10, under 12, under 14 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/09/19
| Bàn | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg |
| 42 | | Belhaj, Ibrahim | 1241 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Duthie, Conlan | 1578 |
| 43 | | Nomdo, Ajay | 1407 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Fredericks, Imran | 1368 |
| 44 | | Olckers, Nezlee | 1524 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Amsterdam, Meagan | 1431 |
| 45 | | Petersen, Elijah | 1340 | 0 | 1 - 0 | ½ | | Amsterdam, Anicke | 1076 |
| 46 | | Cordier, Aidan | 1157 | 0 | ½ - ½ | 0 | | D'Elboux, Mine | 1200 |
|
|
|
|