Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Eden Open Championship 2026 under 12

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:12:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Duthie ConlanRSA 6w1 7b½ 2w1 5w1 4b14,510144
2Olckers NezleeRSA 10b½ 3w1 1b0 4b1 5w13,520143
3Amsterdam MeaganRSA 7w0 2b0 8b1 6w1 9b1350113
4Nomdo AjayRSA 8b1 5w0 6b1 2w0 1w026113,52
5Fredericks ImranRSA 9w1 4b1 7w1 1b0 2b0340153
6Petersen ElijahRSA 1b0 10w1 4w0 3b0 8b127211,52
7Belhaj IbrahimRSA 3b1 1w½ 5b0 9w1 10w13,53013,53
8D'Elboux MineRSA 4w0 9b½ 3w0 10b0 6w00,5100100
9Cordier AidanRSA 5b0 8w½ 10b1 7b0 3w01,58111,51
10Amsterdam AnickeRSA 2w½ 6b0 9w0 8w1 7b01,592111

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)