Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Eden Open Championship 2026 under 14

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:12:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Roelf, WildrenRSA160816831001
22Copley, MurrayRSA151116651001
33Opukiri, JudahRSA015471001
44Driessen, LukasRSA015441001
55Du Preez, RumechaRSA015291001
66Moses, DominiqueRSA015021001
77Prins, EljoweanRSA013721001
88Lewaks, JaydenRSA013301001
99Vaaltyn, Cayden-LeeRSA013301001
1020Daries, RemeeqahRSA011061001
1122Tieties, RicardoRSA001001
1210Manho, KhurlenRSA012940000
1311Curtis, RobertRSA012890000
1412Smith, RevinoRSA012880000
1513Jansen, MikayleRSA012710000
1614Luus, LiamRSA012400000
1715De Villiers, AydenRSA012300000
1816Joseph, CalebRSA011660000
1917Sameuls, SiyandaRSA011480000
2018Nomdo, CalvianoRSA011270000
2119Manho, JonaidRSA011180000
2221Van Wyk, ZaydenRSA010880000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)