Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Eden Open Championship 2026 under 14

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:12:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Roelf, WildrenRSA1608168350175
22Copley, MurrayRSA151116653,5015,53
36Moses, DominiqueRSA015023,50153
44Driessen, LukasRSA015443,50143
511Curtis, RobertRSA012893,5013,53
65Du Preez, RumechaRSA0152930173
73Opukiri, JudahRSA015473016,52
87Prins, EljoweanRSA0137230133
913Jansen, MikayleRSA0127130123
109Vaaltyn, Cayden-LeeRSA013303010,53
1114Luus, LiamRSA012402,5014,52
1215De Villiers, AydenRSA012302,5010,52
1316Joseph, CalebRSA011662014,52
148Lewaks, JaydenRSA0133020142
1512Smith, RevinoRSA012882013,52
1617Sameuls, SiyandaRSA0114820112
1720Daries, RemeeqahRSA0110620112
1818Nomdo, CalvianoRSA011272010,52
1919Manho, JonaidRSA0111820102
2022Tieties, RicardoRSA0010131
2121Van Wyk, ZaydenRSA01088108,51
2210Manho, KhurlenRSA012940020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)