Eden Open Championship 2026 under 14Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:12:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee
| Giải/ Nội dung | Prestige, B Section, C Section, Women, under 10, under 12, under 14 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/09/19
| Bàn | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg |
| 32 | | Roelf, Wildren | 1683 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Driessen, Lukas | 1544 |
| 33 | | Opukiri, Judah | 1547 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Copley, Murray | 1665 |
| 34 | | Du Preez, Rumecha | 1529 | 2 | 0 - 1 | 1 | | Moses, Dominique | 1502 |
| 35 | | Jansen, Mikayle | 1271 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Prins, Eljowean | 1372 |
| 36 | | Lewaks, Jayden | 1330 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Daries, Remeeqah | 1106 |
| 37 | | Luus, Liam | 1240 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Vaaltyn, Cayden-Lee | 1330 |
| 38 | | Tieties, Ricardo | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Curtis, Robert | 1289 |
| 39 | | Smith, Revino | 1288 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Manho, Jonaid | 1118 |
| 40 | | Joseph, Caleb | 1166 | 0 | 1 - 0 | 1 | | De Villiers, Ayden | 1230 |
| 41 | | Van Wyk, Zayden | 1088 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nomdo, Calviano | 1127 |
| 42 | | Sameuls, Siyanda | 1148 | 0 | 1 | | | miễn đấu | |
| 43 | | Manho, Khurlen | 1294 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | |
|
|
|
|