Eden Open Championship 2026 under 14

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:12:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Giải/ Nội dungPrestige, B Section, C Section, Women, under 10, under 12, under 14
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtQTRtQG
1Copley, Murray1436845515111665RSA
2Curtis, Robert53404793001289RSA
3Daries, Remeeqah01106RSA
4De Villiers, Ayden53404794801230RSA
5Driessen, Lukas53405024801544RSA
6Du Preez, Rumecha53402204001529RSA
7Jansen, Mikayle01271RSA
8Joseph, Caleb01166RSA
9Lewaks, Jayden01330RSA
10Luus, Liam53404797201240RSA
11Manho, Khurlen01294RSA
12Manho, Jonaid01118RSA
13Moses, Dominique53401855701502RSA
14Nomdo, Calviano01127RSA
15Opukiri, Judah53405035301547RSA
16Prins, Eljowean01372RSA
17Roelf, Wildren53401610416081683RSA
18Sameuls, Siyanda01148RSA
19Smith, Revino01288RSA
20Tieties, Ricardo00RSA
21Vaaltyn, Cayden-Lee01330RSA
22Van Wyk, Zayden01088RSA