Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Eden Open Championship 2026 Women Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:12:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Swart, SuneRSA156015634040
22Blignaut, DaneRSA015943030
35Nomdo, MoniqueRSA013903030
48Conradie, MagdaRSA146412183030
51Oosthuizen, ShaaniaRSA016132,5020
66Sauls, Glinnis-LynnRSA013462020
713Slingers, VanessaRSA08042020
812Sebybo, NatashaRSA011222020
910Marner, ElizaneRSA011942020
107Julies, RucheRSA012691,5010
119Pietersen, ChandreRSA012171010
124Rabie, MizelleRSA015051010
1311Van Heerden, CheninkeRSA011661010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)