Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Eden Open Championship 2026 Women Section

Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:12:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joseph,Cohen-Lee

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Swart, SuneRSA156015634,50414
22Blignaut, DaneRSA0159440416
35Nomdo, MoniqueRSA013903,50314,5
41Oosthuizen, ShaaniaRSA016133,50312,5
58Conradie, MagdaRSA1464121830314,5
613Slingers, VanessaRSA080430312,5
710Marner, ElizaneRSA0119430310,5
86Sauls, Glinnis-LynnRSA0134620214,5
94Rabie, MizelleRSA0150520213,5
1012Sebybo, NatashaRSA0112220212,5
117Julies, RucheRSA012691,50110,5
129Pietersen, ChandreRSA0121710114
1311Van Heerden, CheninkeRSA0116610111,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)